мара́шка марашка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nốt luyến, nốt láy (âm nhạc)âm nhạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмара́шкамара́шки
Sinh cáchмара́шкимара́шек
Tặng cáchмара́шкемара́шкам
Đối cáchмара́шкумара́шки
Công cụ cáchмара́шкой, мара́шкоюмара́шками
Giới cáchмара́шкемара́шках