мара́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nốt luyến, nốt láy (âm nhạc)âm nhạc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мара́шка | мара́шки |
| Sinh cách | мара́шки | мара́шек |
| Tặng cách | мара́шке | мара́шкам |
| Đối cách | мара́шку | мара́шки |
| Công cụ cách | мара́шкой, мара́шкою | мара́шками |
| Giới cách | мара́шке | мара́шках |