марафо́н марафон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự kiện kéo dài, cuộc thi kéo dàiдлительное состязание
  2. chạy marathon, cuộc đua marathonв спорте
  3. marathon

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмарафо́нмарафо́ны
Sinh cáchмарафо́намарафо́нов
Tặng cáchмарафо́нумарафо́нам
Đối cáchмарафо́нмарафо́ны
Công cụ cáchмарафо́номмарафо́нами
Giới cáchмарафо́немарафо́нах

Từ liên quan