мараски́н мараскин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. rượu maraschino, rượu anh đào maraschino

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмараски́нмараски́ны
Sinh cáchмараски́намараски́нов
Tặng cáchмараски́нумараски́нам
Đối cáchмараски́нмараски́ны
Công cụ cáchмараски́номмараски́нами
Giới cáchмараски́немараски́нах