маракующий

tính từ

Nghĩa

  1. hiểu biết, nhanh trí

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмаракующиймаракующеемаракующаямаракующие
Sinh cáchмаракующегомаракующегомаракующеймаракующих
Tặng cáchмаракующемумаракующемумаракующеймаракующим
Đối cáchмаракующего, маракующиймаракующеемаракующуюмаракующих, маракующие
Công cụ cáchмаракующиммаракующиммаракующей, маракующеюмаракующими
Giới cáchмаракующеммаракующеммаракующеймаракующих

маракова́ть мараковать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. có chút hiểu biết, biết sơ sơ, có chút ý niệm, biết một ít

Chia động từ

Hiện tại
ямараку́ю
тымараку́ешь
он / она / ономараку́ет
мымараку́ем
вымараку́ете
онимараку́ют
Quá khứ
Giống đựcмаракова́л
Giống cáiмаракова́ла
Giống trungмаракова́ло
Số nhiềuмаракова́ли
Mệnh lệnh
Số ítмараку́й
Số nhiềuмараку́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмаракующиймараковавший
Bị độngмаракуемыймаракованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмаракуямараковавши