мараку́йя маракуйя

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. niềm đam mê trái câyплод

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмараку́йямараку́йи
Sinh cáchмараку́йимараку́й
Tặng cáchмараку́йемараку́йям
Đối cáchмараку́йюмараку́йи
Công cụ cáchмараку́йеймараку́йями
Giới cáchмараку́йемараку́йях