маракова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- có chút hiểu biết, biết sơ sơ, có chút ý niệm, biết một ít
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | мараку́ю |
| ты | мараку́ешь |
| он / она / оно | мараку́ет |
| мы | мараку́ем |
| вы | мараку́ете |
| они | мараку́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | маракова́л |
| Giống cái | маракова́ла |
| Giống trung | маракова́ло |
| Số nhiều | маракова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мараку́й |
| Số nhiều | мараку́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | маракующий | мараковавший |
| Bị động | маракуемый | маракованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | маракуя | мараковавши |