манёвры
danh từ
Nghĩa
- cuộc diễn tập, động tác, thao tác, sự di chuyển
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мане́вр | мане́вры |
| Sinh cách | мане́вра | мане́вров |
| Tặng cách | мане́вру | мане́врам |
| Đối cách | мане́вр | мане́вры |
| Công cụ cách | мане́вром | мане́врами |
| Giới cách | мане́вре | мане́врах |