маньчжу́рка маньчжурка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người Mãn Châu nữ, phụ nữ Mãn Châu, nữ giới Mãn Châu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchманьчжу́ркаманьчжу́рки
Sinh cáchманьчжу́ркиманьчжу́рок
Tặng cáchманьчжу́ркеманьчжу́ркам
Đối cáchманьчжу́ркуманьчжу́рок
Công cụ cáchманьчжу́ркой, маньчжу́ркоюманьчжу́рками
Giới cáchманьчжу́ркеманьчжу́рках