мануфакту́ра мануфактура

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. công trường thủ côngисторический термин
  2. xưởng thủ công quy mô lớnисторический термин
  3. Công trường thủ công, xưởng thủ công
  4. xưởng, công xưởngфабрика

Ví dụ

  • текстильная мануфактура
    xưởng dệt