ману́л манул

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. mèo manul
  2. mèo Pallas

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchману́лману́лы
Sinh cáchману́ламану́лов
Tặng cáchману́луману́лам
Đối cáchману́ламану́лов
Công cụ cáchману́ломману́лами
Giới cáchману́леману́лах