ману́л
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- mèo manul
- mèo Pallas
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ману́л | ману́лы |
| Sinh cách | ману́ла | ману́лов |
| Tặng cách | ману́лу | ману́лам |
| Đối cách | ману́ла | ману́лов |
| Công cụ cách | ману́лом | ману́лами |
| Giới cách | ману́ле | ману́лах |