ма́нтия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- áo choàng lễчасть торжественного облачения
- áo choàng
- lớp manti Trái Đấtвнутренняя сфера Земли́
- màng áo động vậtскладка кожи у беспозвоночных
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́нтия | ма́нтии |
| Sinh cách | ма́нтии | ма́нтий |
| Tặng cách | ма́нтии | ма́нтиям |
| Đối cách | ма́нтию | ма́нтии |
| Công cụ cách | ма́нтией | ма́нтиями |
| Giới cách | ма́нтии | ма́нтиях |