манси́ец мансиец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Mansi nam, đàn ông Mansi, nam giới Mansi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchманси́ецманси́йцы
Sinh cáchманси́йцаманси́йцев
Tặng cáchманси́йцуманси́йцам
Đối cáchманси́йцаманси́йцев
Công cụ cáchманси́йцемманси́йцами
Giới cáchманси́йцеманси́йцах