мано́к манок

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. tiếng gọi, mồi nhử, dụng cụ gọi chim

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмано́кманки́
Sinh cáchманка́манко́в
Tặng cáchманку́манка́м
Đối cáchманка́манко́в
Công cụ cáchманко́мманка́ми
Giới cáchманке́манка́х