мано́к
danh từđộng vật
Nghĩa
- tiếng gọi, mồi nhử, dụng cụ gọi chim
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мано́к | манки́ |
| Sinh cách | манка́ | манко́в |
| Tặng cách | манку́ | манка́м |
| Đối cách | манка́ | манко́в |
| Công cụ cách | манко́м | манка́ми |
| Giới cách | манке́ | манка́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мано́к | манки́ |
| Sinh cách | манка́ | манко́в |
| Tặng cách | манку́ | манка́м |
| Đối cách | манка́ | манко́в |
| Công cụ cách | манко́м | манка́ми |
| Giới cách | манке́ | манка́х |