манки́ровать манкировать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. lơ là, trễ nãi, chểnh mảng, coi thường, xem thườngТпренебрегать

Chia động từ

Hiện tại
яманки́рую
тыманки́руешь
он / она / ономанки́рует
мыманки́руем
выманки́руете
ониманки́руют
Quá khứ
Giống đựcманки́ровал
Giống cáiманки́ровала
Giống trungманки́ровало
Số nhiềuманки́ровали
Mệnh lệnh
Số ítманки́руй
Số nhiềuманки́руйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngманки́рующийманки́ровавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từманки́руяманкировавши

Ví dụ

  • манкировать своими обязаностями
    trễ nãi học hành, học hành chểnh mảng