мани́шка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Yếm sơ mi, giáp bụng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мани́шка | мани́шки |
| Sinh cách | мани́шки | мани́шек |
| Tặng cách | мани́шке | мани́шкам |
| Đối cách | мани́шку | мани́шки |
| Công cụ cách | мани́шкой, мани́шкою | мани́шками |
| Giới cách | мани́шке | мани́шках |