мани́шка манишка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Yếm sơ mi, giáp bụng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмани́шкамани́шки
Sinh cáchмани́шкимани́шек
Tặng cáchмани́шкемани́шкам
Đối cáchмани́шкумани́шки
Công cụ cáchмани́шкой, мани́шкоюмани́шками
Giới cáchмани́шкемани́шках