мани́ловщина маниловщина

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. chủ nghĩa Manilov, tính hão huyền, sự mơ mộng viển vông, chủ nghĩa hão huyền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмани́ловщина—
Sinh cáchмани́ловщины—
Tặng cáchмани́ловщине—
Đối cáchмани́ловщину—
Công cụ cáchмани́ловщиной, мани́ловщиною—
Giới cáchмани́ловщине—