маникю́рша маникюрша

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nhân viên làm móng, thợ làm móng nữ, người làm móng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchманикю́ршаманикю́рши
Sinh cáchманикю́ршиманикю́рш
Tặng cáchманикю́ршеманикю́ршам
Đối cáchманикю́ршуманикю́рш
Công cụ cáchманикю́ршей, маникю́ршеюманикю́ршами
Giới cáchманикю́ршеманикю́ршах