манже́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- khuy măng sét, nút măng sét, cổ tay áo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | манже́тка | манже́тки |
| Sinh cách | манже́тки | манже́ток |
| Tặng cách | манже́тке | манже́ткам |
| Đối cách | манже́тку | манже́тки |
| Công cụ cách | манже́ткой, манже́ткою | манже́тками |
| Giới cách | манже́тке | манже́тках |