мане́рность манерность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự làm bộ, tính giả tạo, sự cầu kỳ, sự ra vẻ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмане́рность—
Sinh cáchмане́рности—
Tặng cáchмане́рности—
Đối cáchмане́рность—
Công cụ cáchмане́рностью—
Giới cáchмане́рности—