мане́рничать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm bộ, giả tạo, ra vẻ, đóng kịch
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | мане́рничаю |
| ты | мане́рничаешь |
| он / она / оно | мане́рничает |
| мы | мане́рничаем |
| вы | мане́рничаете |
| они | мане́рничают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мане́рничал |
| Giống cái | мане́рничала |
| Giống trung | мане́рничало |
| Số nhiều | мане́рничали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мане́рничай |
| Số nhiều | мане́рничайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | мане́рничающий | мане́рничавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | мане́рничая | манерничав, манерничавши |