мане́рка манерка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cặp lồng quân dụng, hộp đựng thức ăn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмане́ркамане́рки
Sinh cáchмане́ркимане́рок
Tặng cáchмане́ркемане́ркам
Đối cáchмане́ркумане́рки
Công cụ cáchмане́ркой, мане́ркоюмане́рками
Giới cáchмане́ркемане́рках