мане́рка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cặp lồng quân dụng, hộp đựng thức ăn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мане́рка | мане́рки |
| Sinh cách | мане́рки | мане́рок |
| Tặng cách | мане́рке | мане́ркам |
| Đối cách | мане́рку | мане́рки |
| Công cụ cách | мане́ркой, мане́ркою | мане́рками |
| Giới cách | мане́рке | мане́рках |