мане́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cách thức, phong cách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мане́ра | мане́ры |
| Sinh cách | мане́ры | мане́р |
| Tặng cách | мане́ре | мане́рам |
| Đối cách | мане́ру | мане́ры |
| Công cụ cách | мане́рой, мане́рою | мане́рами |
| Giới cách | мане́ре | мане́рах |
