мане́ра манера

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cách thức, phong cách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмане́рамане́ры
Sinh cáchмане́рымане́р
Tặng cáchмане́ремане́рам
Đối cáchмане́румане́ры
Công cụ cáchмане́рой, мане́роюмане́рами
Giới cáchмане́ремане́рах

мане́р манер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Kiểu, cách, lối, cung cách, kiểu cách
  2. phong cách, bút phápтворчества и т. п.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмане́рмане́ры
Sinh cáchмане́рамане́ров
Tặng cáchмане́румане́рам
Đối cáchмане́рмане́ры
Công cụ cáchмане́роммане́рами
Giới cáchмане́ремане́рах

Ví dụ

  • манер говорить
    cách nói, lối nói, điều ăn tiếng nói
  • манер держать себя
    cách cư xử, lối xử thế, cách xử sự, cách đi đứng
  • манеры
    kiểu cách, cốt cách, điệu bộ, phong thái, phong cách, cử chỉ