манеке́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Ma-nơ-canh, hình nhân làm mẫu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | манеке́н | манеке́ны |
| Sinh cách | манеке́на | манеке́нов |
| Tặng cách | манеке́ну | манеке́нам |
| Đối cách | манеке́н | манеке́ны |
| Công cụ cách | манеке́ном | манеке́нами |
| Giới cách | манеке́не | манеке́нах |