манеке́н манекен

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Ma-nơ-canh, hình nhân làm mẫu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchманеке́нманеке́ны
Sinh cáchманеке́наманеке́нов
Tặng cáchманеке́нуманеке́нам
Đối cáchманеке́нманеке́ны
Công cụ cáchманеке́номманеке́нами
Giới cáchманеке́неманеке́нах

Từ liên quan