манеженный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc trường cưỡi ngựa, thuộc đấu trường
  2. kiểu cách, giả tạo

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchманеженныйманеженноеманеженнаяманеженные
Sinh cáchманеженногоманеженногоманеженнойманеженных
Tặng cáchманеженномуманеженномуманеженнойманеженным
Đối cáchманеженного, манеженныйманеженноеманеженнуюманеженных, манеженные
Công cụ cáchманеженнымманеженнымманеженной, манеженноюманеженными
Giới cáchманеженномманеженномманеженнойманеженных
Dạng ngắnманеженманеженоманеженаманежены

мане́жить манежить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bắt đợi lâu, kéo dài thời gian, kéo cưa, làm câu dầmthông tục

Chia động từ

Hiện tại
ямане́жу
тымане́жишь
он / она / ономане́жит
мымане́жим
вымане́жите
онимане́жат
Quá khứ
Giống đựcмане́жил
Giống cáiмане́жила
Giống trungмане́жило
Số nhiềuмане́жили
Mệnh lệnh
Số ítмане́жь
Số nhiềuмане́жьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngманежащийманеживший
Bị độngманежимыйманеженный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмане́жаманежив, манеживши