манежащий
tính từ
Nghĩa
- đang luyện ngựa, đang thuần ngựa
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | манежащий | манежащее | манежащая | манежащие |
| Sinh cách | манежащего | манежащего | манежащей | манежащих |
| Tặng cách | манежащему | манежащему | манежащей | манежащим |
| Đối cách | манежащего, манежащий | манежащее | манежащую | манежащих, манежащие |
| Công cụ cách | манежащим | манежащим | манежащей, манежащею | манежащими |
| Giới cách | манежащем | манежащем | манежащей | манежащих |