мане́ж манеж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bãi tập ngựa, bãi quần ngựaдля верховой езды
  2. khung chơi, giường khung, xe tập điдля детейcái, chiếc
  3. sân khấu xiếcв цирке

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмане́жмане́жи
Sinh cáchмане́жамане́жей
Tặng cáchмане́жумане́жам
Đối cáchмане́жмане́жи
Công cụ cáchмане́жеммане́жами
Giới cáchмане́жемане́жах