мане́ж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bãi tập ngựa, bãi quần ngựaдля верховой езды
- khung chơi, giường khung, xe tập điдля детейcái, chiếc
- sân khấu xiếcв цирке
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мане́ж | мане́жи |
| Sinh cách | мане́жа | мане́жей |
| Tặng cách | мане́жу | мане́жам |
| Đối cách | мане́ж | мане́жи |
| Công cụ cách | мане́жем | мане́жами |
| Giới cách | мане́же | мане́жах |