маневри́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Vận động, cơ động, di chuyển, thao diễn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | маневри́рую |
| ты | маневри́руешь |
| он / она / оно | маневри́рует |
| мы | маневри́руем |
| вы | маневри́руете |
| они | маневри́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | маневри́ровал |
| Giống cái | маневри́ровала |
| Giống trung | маневри́ровало |
| Số nhiều | маневри́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | маневри́руй |
| Số nhiều | маневри́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | маневри́рующий | маневри́ровавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | маневри́руя | маневрировавши |