мандри́л мандрил

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. khỉ mandril, khỉ đầu chó mandril
  2. khỉ mandril, khỉ baboon, khỉ đầu chó

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмандри́лмандри́лы
Sinh cáchмандри́ламандри́лов
Tặng cáchмандри́лумандри́лам
Đối cáchмандри́ламандри́лов
Công cụ cáchмандри́ломмандри́лами
Giới cáchмандри́лемандри́лах