мандра́ж мандраж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự hồi hộp, bồn chồn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмандра́жмандражи́
Sinh cáchмандража́мандраже́й'
Tặng cáchмандражу́мандража́м
Đối cáchмандра́жмандражи́
Công cụ cáchмандражо́ммандража́ми
Giới cáchмандраже́мандража́х

Từ liên quan