мандраго́ра мандрагора

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cây ma vương, cây mandragora
  2. cây mandrake, cây ma vương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмандраго́рамандраго́ры
Sinh cáchмандраго́рымандраго́р
Tặng cáchмандраго́ремандраго́рам
Đối cáchмандраго́румандраго́ры
Công cụ cáchмандраго́рой, мандраго́роюмандраго́рами
Giới cáchмандраго́ремандраго́рах