манда́т мандат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giấy ủy nhiệm, ủy nhiệm thưдокумент
  2. quyền ủy trịправо на управление

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchманда́тманда́ты
Sinh cáchманда́таманда́тов
Tặng cáchманда́туманда́там
Đối cáchманда́тманда́ты
Công cụ cáchманда́томманда́тами
Giới cáchманда́теманда́тах