манда́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- giấy ủy nhiệm, ủy nhiệm thưдокумент
- quyền ủy trịправо на управление
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | манда́т | манда́ты |
| Sinh cách | манда́та | манда́тов |
| Tặng cách | манда́ту | манда́там |
| Đối cách | манда́т | манда́ты |
| Công cụ cách | манда́том | манда́тами |
| Giới cách | манда́те | манда́тах |