мана́тки манатки

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. đồ đạc, của cải, vật dụng
  2. đồ đạc, đồ vụn, thứ rác rưởi
  3. đồ đạc, đồ dùng