ма́монт
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- voi ma mút
- Voi mamut, cổ tượngElephas primigenius
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́монт | ма́монты |
| Sinh cách | ма́монта | ма́монтов |
| Tặng cách | ма́монту | ма́монтам |
| Đối cách | ма́монта | ма́монтов |
| Công cụ cách | ма́монтом | ма́монтами |
| Giới cách | ма́монте | ма́монтах |