ма́монт мамонт

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. voi ma mút
  2. Voi mamut, cổ tượngElephas primigenius

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́монтма́монты
Sinh cáchма́монтама́монтов
Tặng cáchма́монтума́монтам
Đối cáchма́монтама́монтов
Công cụ cáchма́монтомма́монтами
Giới cáchма́монтема́монтах