мамо́на
danh từgiống cáiđộng vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Mammon, thần tiền bạc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мамо́на | — |
| Sinh cách | мамо́ны | — |
| Tặng cách | мамо́не | — |
| Đối cách | мамо́ну | — |
| Công cụ cách | мамо́ной, мамо́ною | — |
| Giới cách | мамо́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мамо́на | — |
| Sinh cách | мамо́ны | — |
| Tặng cách | мамо́не | — |
| Đối cách | мамо́ну | — |
| Công cụ cách | мамо́ной, мамо́ною | — |
| Giới cách | мамо́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мамо́н | мамо́ны |
| Sinh cách | мамо́на | мамо́нов |
| Tặng cách | мамо́ну | мамо́нам |
| Đối cách | мамо́н | мамо́ны |
| Công cụ cách | мамо́ном | мамо́нами |
| Giới cách | мамо́не | мамо́нах |