мамо́на мамона

danh từgiống cáiđộng vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Mammon, thần tiền bạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмамо́на—
Sinh cáchмамо́ны—
Tặng cáchмамо́не—
Đối cáchмамо́ну—
Công cụ cáchмамо́ной, мамо́ною—
Giới cáchмамо́не—

мамо́н мамон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mammon, của cải vật chất, tiền bạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмамо́нмамо́ны
Sinh cáchмамо́намамо́нов
Tặng cáchмамо́нумамо́нам
Đối cáchмамо́нмамо́ны
Công cụ cáchмамо́номмамо́нами
Giới cáchмамо́немамо́нах