ма́мка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- mẹ, vú nuôi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́мка | ма́мки |
| Sinh cách | ма́мки | ма́мок |
| Tặng cách | ма́мке | ма́мкам |
| Đối cách | ма́мку | ма́мки |
| Công cụ cách | ма́мкой, ма́мкою | ма́мками |
| Giới cách | ма́мке | ма́мках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́мка | ма́мки |
| Sinh cách | ма́мки | ма́мок |
| Tặng cách | ма́мке | ма́мкам |
| Đối cách | ма́мку | ма́мки |
| Công cụ cách | ма́мкой, ма́мкою | ма́мками |
| Giới cách | ма́мке | ма́мках |