ма́мка мамка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. mẹ, vú nuôi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́мкама́мки
Sinh cáchма́мкима́мок
Tặng cáchма́мкема́мкам
Đối cáchма́мкума́мки
Công cụ cáchма́мкой, ма́мкоюма́мками
Giới cáchма́мкема́мках