мамелю́к мамелюк

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. mameluk, lính đánh thuê Ai Cập, quân mameluk

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмамелю́кмамелю́ки
Sinh cáchмамелю́камамелю́ков
Tặng cáchмамелю́кумамелю́кам
Đối cáchмамелю́камамелю́ков
Công cụ cáchмамелю́коммамелю́ками
Giới cáchмамелю́кемамелю́ках