маля́рик малярик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người mắc bệnh sốt rét, bệnh nhân sốt rét

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмаля́рикмаля́рики
Sinh cáchмаля́рикамаля́риков
Tặng cáchмаля́рикумаля́рикам
Đối cáchмаля́рикамаля́риков
Công cụ cáchмаля́рикоммаля́риками
Giới cáchмаля́рикемаля́риках