маля́рик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người mắc bệnh sốt rét, bệnh nhân sốt rét
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | маля́рик | маля́рики |
| Sinh cách | маля́рика | маля́риков |
| Tặng cách | маля́рику | маля́рикам |
| Đối cách | маля́рика | маля́риков |
| Công cụ cách | маля́риком | маля́риками |
| Giới cách | маля́рике | маля́риках |