маля́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- họa sĩ tồiплохой художник
- thợ kẻ biểnпишущий вывескиngười
- Thợ sơn, thợ quét vôi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | маля́р | маляры́ |
| Sinh cách | маляра́ | маляро́в |
| Tặng cách | маляру́ | маляра́м |
| Đối cách | маляра́ | маляро́в |
| Công cụ cách | маляро́м | маляра́ми |
| Giới cách | маляре́ | маляра́х |