малюемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được vẽ, tô

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмалюемыймалюемоемалюемаямалюемые
Sinh cáchмалюемогомалюемогомалюемоймалюемых
Tặng cáchмалюемомумалюемомумалюемоймалюемым
Đối cáchмалюемого, малюемыймалюемоемалюемуюмалюемых, малюемые
Công cụ cáchмалюемыммалюемыммалюемой, малюемоюмалюемыми
Giới cáchмалюемоммалюемоммалюемоймалюемых
Dạng ngắnмалюеммалюемомалюемамалюемы

малева́ть малевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Vẽ nguệch ngoạc, vẽ cẩu thảthông tục

Chia động từ

Hiện tại
ямалю́ю
тымалю́ешь
он / она / ономалю́ет
мымалю́ем
вымалю́ете
онималю́ют
Quá khứ
Giống đựcмалева́л
Giống cáiмалева́ла
Giống trungмалева́ло
Số nhiềuмалева́ли
Mệnh lệnh
Số ítмалю́й
Số nhiềuмалю́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмалю́ющиймалева́вший
Bị độngмалюемыймалёванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмалю́ямалевав, малевавши