мальчи́шник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tiệc độc thân, bữa tiệc trước cưới của nam, tiệc trai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мальчи́шник | мальчи́шники |
| Sinh cách | мальчи́шника | мальчи́шников |
| Tặng cách | мальчи́шнику | мальчи́шникам |
| Đối cách | мальчи́шник | мальчи́шники |
| Công cụ cách | мальчи́шником | мальчи́шниками |
| Giới cách | мальчи́шнике | мальчи́шниках |