мальчи́шник мальчишник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tiệc độc thân, bữa tiệc trước cưới của nam, tiệc trai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмальчи́шникмальчи́шники
Sinh cáchмальчи́шникамальчи́шников
Tặng cáchмальчи́шникумальчи́шникам
Đối cáchмальчи́шникмальчи́шники
Công cụ cáchмальчи́шникоммальчи́шниками
Giới cáchмальчи́шникемальчи́шниках