ма́льва мальва

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Cẩm quỳ, phù dung, cối xay, miên quỳMalva

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́львама́львы
Sinh cáchма́львыма́льв
Tặng cáchма́львема́львам
Đối cáchма́львума́львы
Công cụ cáchма́львой, ма́львоюма́львами
Giới cáchма́львема́львах