малочи́сленность
danh từbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- số lượng ít, tính ít ỏi, sự thiếu vắng, ít ỏi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | малочи́сленность | — |
| Sinh cách | малочи́сленности | — |
| Tặng cách | малочи́сленности | — |
| Đối cách | малочи́сленность | — |
| Công cụ cách | малочи́сленностью | — |
| Giới cách | малочи́сленности | — |