Từ điển

    малосостоя́тельный малосостоятельный

    tính từ

    Nghĩa

    1. kém thuyết phục, không vững, không xác đáng, thiếu cơ sở vững chắcнеубедительныйsức
    2. ít của cải, không giàuнебогатый
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)