малоземе́лье малоземелье

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Thiếu ruộng đất, ít ruộng đất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмалоземе́лье—
Sinh cáchмалоземе́лья—
Tặng cáchмалоземе́лью—
Đối cáchмалоземе́лье—
Công cụ cáchмалоземе́льем—
Giới cáchмалоземе́лье—