малогра́мотность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tình trạng mù chữ, sự thiếu hiểu biết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | малогра́мотность | — |
| Sinh cách | малогра́мотности | — |
| Tặng cách | малогра́мотности | — |
| Đối cách | малогра́мотность | — |
| Công cụ cách | малогра́мотностью | — |
| Giới cách | малогра́мотности | — |