малово́дье
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tình trạng thiếu nước, mực nước thấp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | малово́дье | — |
| Sinh cách | малово́дья | — |
| Tặng cách | малово́дью | — |
| Đối cách | малово́дье | — |
| Công cụ cách | малово́дьем | — |
| Giới cách | малово́дье | — |