малове́рка
danh từđộng vật
Nghĩa
- người thiếu tin, kẻ hoài nghi, người bất tín
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | малове́рка | малове́рки |
| Sinh cách | малове́рки | малове́рок |
| Tặng cách | малове́рке | малове́ркам |
| Đối cách | малове́рку | малове́рок |
| Công cụ cách | малове́ркой, малове́ркою | малове́рками |
| Giới cách | малове́рке | малове́рках |