малове́рка маловерка

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người thiếu tin, kẻ hoài nghi, người bất tín

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмалове́ркамалове́рки
Sinh cáchмалове́ркималове́рок
Tặng cáchмалове́ркемалове́ркам
Đối cáchмалове́ркумалове́рок
Công cụ cáchмалове́ркой, малове́ркоюмалове́рками
Giới cáchмалове́ркемалове́рках

Từ liên quan