малева́вший
tính từ
Nghĩa
- đã vẽ nguệch ngoạc, tô vẽ vụng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | малева́вший | малева́вшее | малева́вшая | малева́вшие |
| Sinh cách | малева́вшего | малева́вшего | малева́вшей | малева́вших |
| Tặng cách | малева́вшему | малева́вшему | малева́вшей | малева́вшим |
| Đối cách | малева́вшего, малева́вший | малева́вшее | малева́вшую | малева́вших, малева́вшие |
| Công cụ cách | малева́вшим | малева́вшим | малева́вшей, малева́вшею | малева́вшими |
| Giới cách | малева́вшем | малева́вшем | малева́вшей | малева́вших |