маку́шка макушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đỉnh đầu, xoáy đỉnh, khoáyголовы
  2. Đỉnh, ngọn, chóp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмаку́шкамаку́шки
Sinh cáchмаку́шкимаку́шек
Tặng cáchмаку́шкемаку́шкам
Đối cáchмаку́шкумаку́шки
Công cụ cáchмаку́шкоймаку́шками
Giới cáchмаку́шкемаку́шках