максимали́стка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người theo chủ nghĩa cực đoan (nữ), người theo chủ nghĩa tối đa (nữ)nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | максимали́стка | максимали́стки |
| Sinh cách | максимали́стки | максимали́сток |
| Tặng cách | максимали́стке | максимали́сткам |
| Đối cách | максимали́стку | максимали́сток |
| Công cụ cách | максимали́сткой, максимали́сткою | максимали́стками |
| Giới cách | максимали́стке | максимали́стках |